TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

леды́шка

giống cáibất động vật
ledýška giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên леды́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

леды́шка nghĩa là cục băng con, hòn nước đá nhỏ.

Nghĩa của леды́шка

Danh từ

  1. Cục băng con, hòn nước đá nhỏ.
    • у него́ ру́ки как леды́шкаиtay nó lạnh buốt

Biến cách của леды́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?леды́шкаледы́шки
Sinh cách кого? чего?леды́шкиледы́шек
Tặng cách кому? чему?леды́шкеледы́шкам
Đối cách кого? что?леды́шкуледы́шки
Công cụ cách кем? чем?леды́шкойледы́шками
Giới cách о ком? о чём?леды́шкеледы́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ледышка nghĩa là gì?

ледышка (danh từ) nghĩa là cục băng con, hòn nước đá nhỏ.

ледышка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là леды́шка (phiên âm Latinh ledýška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.