ледору́б
giống đựcbất động vật
ledorúb[lʲɪdɐˈrup]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ледору́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ледору́б nghĩa là cái cuốc đào băng.
Nghĩa của ледору́б
Danh từ
- Cái cuốc đào băng (của người leo núi).
Biến cách của ледору́б (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ледору́б | ледору́бы |
| Sinh cách кого? чего? | ледору́ба | ледору́бов |
| Tặng cách кому? чему? | ледору́бу | ледору́бам |
| Đối cách кого? что? | ледору́б | ледору́бы |
| Công cụ cách кем? чем? | ледору́бом | ледору́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | ледору́бе | ледору́бах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ледоруб nghĩa là gì?
ледоруб (danh từ) nghĩa là cái cuốc đào băng.
ледоруб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ледору́б (phiên âm Latinh ledorúb, IPA [lʲɪdɐˈrup]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.