TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лежа́к

giống đựcbất động vật
ležák[lʲɪˈʐak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лежа́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лежа́к nghĩa là cái giường gỗ, chõng tre.

Nghĩa của лежа́к

Danh từ

  1. Cái giường gỗ, chõng tre, ván nằm.

Biến cách của лежа́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лежа́клежаки́
Sinh cách кого? чего?лежака́лежако́в
Tặng cách кому? чему?лежаку́лежака́м
Đối cách кого? что?лежа́клежаки́
Công cụ cách кем? чем?лежако́млежака́ми
Giới cách о ком? о чём?лежаке́лежака́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лежак nghĩa là gì?

лежак (danh từ) nghĩa là cái giường gỗ, chõng tre.

лежак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лежа́к (phiên âm Latinh ležák, IPA [lʲɪˈʐak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.