лежа́к
giống đựcbất động vật
ležák[lʲɪˈʐak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лежа́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лежа́к nghĩa là cái giường gỗ, chõng tre.
Nghĩa của лежа́к
Danh từ
- Cái giường gỗ, chõng tre, ván nằm.
Biến cách của лежа́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лежа́к | лежаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | лежака́ | лежако́в |
| Tặng cách кому? чему? | лежаку́ | лежака́м |
| Đối cách кого? что? | лежа́к | лежаки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | лежако́м | лежака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | лежаке́ | лежака́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лежак nghĩa là gì?
лежак (danh từ) nghĩa là cái giường gỗ, chõng tre.
лежак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лежа́к (phiên âm Latinh ležák, IPA [lʲɪˈʐak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.