лежа́лый
ležályj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лежа́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лежа́лый nghĩa là nằm đọng, nằm lâu.
Nghĩa của лежа́лый
Tính từ
- Nằm đọng, nằm lâu, ế, ứ.
Biến cách của лежа́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лежа́лый | лежа́лое | лежа́лая | лежа́лые |
| Sinh cách | лежа́лого | лежа́лого | лежа́лой | лежа́лых |
| Tặng cách | лежа́лому | лежа́лому | лежа́лой | лежа́лым |
| Đối cách | лежа́лый | лежа́лое | лежа́лую | лежа́лые |
| Công cụ cách | лежа́лым | лежа́лым | лежа́лой | лежа́лыми |
| Giới cách | лежа́лом | лежа́лом | лежа́лой | лежа́лых |
| Dạng ngắn | лежа́л | лежа́ло | лежа́ла | лежа́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
лежалый nghĩa là gì?
лежалый (tính từ) nghĩa là nằm đọng, nằm lâu.
лежалый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лежа́лый (phiên âm Latinh ležályj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.