TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лежа́лый

ležályj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лежа́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лежа́лый nghĩa là nằm đọng, nằm lâu.

Nghĩa của лежа́лый

Tính từ

  1. Nằm đọng, nằm lâu, ế, ứ.

Biến cách của лежа́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлежа́лыйлежа́лоележа́лаялежа́лые
Sinh cáchлежа́логолежа́логолежа́лойлежа́лых
Tặng cáchлежа́ломулежа́ломулежа́лойлежа́лым
Đối cáchлежа́лыйлежа́лоележа́луюлежа́лые
Công cụ cáchлежа́лымлежа́лымлежа́лойлежа́лыми
Giới cáchлежа́ломлежа́ломлежа́лойлежа́лых
Dạng ngắnлежа́ллежа́лолежа́лалежа́лы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

лежалый nghĩa là gì?

лежалый (tính từ) nghĩa là nằm đọng, nằm lâu.

лежалый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лежа́лый (phiên âm Latinh ležályj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.