TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ле́звие

giống trungbất động vật
lézvije[ˈlʲezvʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ле́звие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ле́звие nghĩa là lưỡi, lưỡi giao.

Nghĩa của ле́звие

Danh từ

  1. Lưỡi, lưỡi giao; (для бритья) lưỡi giao cạo.

Biến cách của ле́звие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ле́звиеле́звия
Sinh cách кого? чего?ле́звияле́звий
Tặng cách кому? чему?ле́звиюле́звиям
Đối cách кого? что?ле́звиеле́звия
Công cụ cách кем? чем?ле́звиемле́звиями
Giới cách о ком? о чём?ле́звииле́звиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лезвие nghĩa là gì?

лезвие (danh từ) nghĩa là lưỡi, lưỡi giao.

лезвие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ле́звие (phiên âm Latinh lézvije, IPA [ˈlʲezvʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.