лезть
лезть nghĩa là leo, trèo.
Nghĩa của лезть
Động từ
- Leo, trèo.
Cặp thể của лезть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ лезть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ле́зу |
| ты | ле́зешь |
| он / она́ / оно́ | ле́зет |
| мы | ле́зем |
| вы | ле́зете |
| они́ | ле́зут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лезть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ле́з |
| Giống cái (она́) | ле́зла |
| Giống trung (оно́) | ле́зло |
| Số nhiều (они́) | ле́зли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ле́зь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ле́зьте |
Họ từ của лезть
Câu ví dụ với лезть
- Продолжайте лезть. Cứ trèo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8145047
- Лезь наверх. Trèo lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10188208
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
лезть nghĩa là gì?
лезть (động từ) nghĩa là leo, trèo.
лезть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лезть (phiên âm Latinh leztʹ, IPA [lʲesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.