TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лезть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
leztʹ[lʲesʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

лезть nghĩa là leo, trèo.

Nghĩa của лезть

Động từ

  1. Leo, trèo.

Cặp thể của лезть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ лезть

NgôiHiện tại
яле́зу
тыле́зешь
он / она́ / оно́ле́зет
мыле́зем
выле́зете
они́ле́зут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лезть.

Quá khứ

Giống đực (он)ле́з
Giống cái (она́)ле́зла
Giống trung (оно́)ле́зло
Số nhiều (они́)ле́зли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ле́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ле́зьте

Họ từ của лезть

Câu ví dụ với лезть

  • Продолжайте лезть. Cứ trèo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8145047
  • Лезь наверх. Trèo lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10188208

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лезть nghĩa là gì?

лезть (động từ) nghĩa là leo, trèo.

лезть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лезть (phiên âm Latinh leztʹ, IPA [lʲesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.