лежа́чий
ležáčij[lʲɪˈʐat͡ɕɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лежа́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лежа́чий nghĩa là nằm.
Nghĩa của лежа́чий
Tính từ
- Nằm.
- лежачий больно́йbệnh nhân liệt giường, người bệnh nặng không ngồi dậy được
- в лежа́чем положе́нииtrong thế nằm
- лежачий его не бьютkhông ai đánh kẻ đã chịu thua, đánh kẻ chạy đi, không ai đánh kẻ chạy lại (погов.)
Biến cách của лежа́чий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лежа́чий | лежа́чее | лежа́чая | лежа́чие |
| Sinh cách | лежа́чего | лежа́чего | лежа́чей | лежа́чих |
| Tặng cách | лежа́чему | лежа́чему | лежа́чей | лежа́чим |
| Đối cách | лежа́чий / лежа́чего | лежа́чее | лежа́чую | лежа́чие / лежа́чих |
| Công cụ cách | лежа́чим | лежа́чим | лежа́чей | лежа́чими |
| Giới cách | лежа́чем | лежа́чем | лежа́чей | лежа́чих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của лежа́чий
Câu hỏi thường gặp
лежачий nghĩa là gì?
лежачий (tính từ) nghĩa là nằm.
лежачий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лежа́чий (phiên âm Latinh ležáčij, IPA [lʲɪˈʐat͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.