TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лезги́нка

giống cáibất động vật
lezgínka[lʲɪzˈɡʲinkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лезги́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лезги́нка nghĩa là múa lêzghinca.

Nghĩa của лезги́нка

Danh từ

  1. танец [điệu] múa lêzghinca (của các dân tộc Cáp-ca-dơ).

Biến cách của лезги́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лезги́нкалезги́нки
Sinh cách кого? чего?лезги́нкилезги́нок
Tặng cách кому? чему?лезги́нкелезги́нкам
Đối cách кого? что?лезги́нкулезги́нки
Công cụ cách кем? чем?лезги́нкойлезги́нками
Giới cách о ком? о чём?лезги́нкелезги́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лезгинка nghĩa là gì?

лезгинка (danh từ) nghĩa là múa lêzghinca.

лезгинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лезги́нка (phiên âm Latinh lezgínka, IPA [lʲɪzˈɡʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.