лезги́нка
giống cáibất động vật
lezgínka[lʲɪzˈɡʲinkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лезги́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лезги́нка nghĩa là múa lêzghinca.
Nghĩa của лезги́нка
Danh từ
- танец [điệu] múa lêzghinca (của các dân tộc Cáp-ca-dơ).
Biến cách của лезги́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лезги́нка | лезги́нки |
| Sinh cách кого? чего? | лезги́нки | лезги́нок |
| Tặng cách кому? чему? | лезги́нке | лезги́нкам |
| Đối cách кого? что? | лезги́нку | лезги́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | лезги́нкой | лезги́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | лезги́нке | лезги́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лезгинка nghĩa là gì?
лезгинка (danh từ) nghĩa là múa lêzghinca.
лезгинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лезги́нка (phiên âm Latinh lezgínka, IPA [lʲɪzˈɡʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.