TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лейбори́ст

giống đựcđộng vật
lejboríst[lʲɪjbɐˈrʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лейбори́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лейбори́ст nghĩa là đảng viên công đảng.

Nghĩa của лейбори́ст

Danh từ

  1. Đảng viên công đảng.

Biến cách của лейбори́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лейбори́стлейбори́сты
Sinh cách кого? чего?лейбори́сталейбори́стов
Tặng cách кому? чему?лейбори́стулейбори́стам
Đối cách кого? что?лейбори́сталейбори́стов
Công cụ cách кем? чем?лейбори́стомлейбори́стами
Giới cách о ком? о чём?лейбори́стелейбори́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лейборист nghĩa là gì?

лейборист (danh từ) nghĩa là đảng viên công đảng.

лейборист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лейбори́ст (phiên âm Latinh lejboríst, IPA [lʲɪjbɐˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.