лейб-гва́рдия
giống cáibất động vật
lejb-gvárdija
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лейб-гва́рдия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лейб-гва́рдия nghĩa là đội thị vệ.
Nghĩa của лейб-гва́рдия
Danh từ
- Đội cận vệ ngự lâm, đội thị vệ.
Biến cách của лейб-гва́рдия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лейб-гва́рдия | лейб-гва́рдии |
| Sinh cách кого? чего? | лейб-гва́рдии | лейб-гва́рдий |
| Tặng cách кому? чему? | лейб-гва́рдии | лейб-гва́рдиям |
| Đối cách кого? что? | лейб-гва́рдию | лейб-гва́рдии |
| Công cụ cách кем? чем? | лейб-гва́рдией | лейб-гва́рдиями |
| Giới cách о ком? о чём? | лейб-гва́рдии | лейб-гва́рдиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лейб-гвардия nghĩa là gì?
лейб-гвардия (danh từ) nghĩa là đội thị vệ.
лейб-гвардия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лейб-гва́рдия (phiên âm Latinh lejb-gvárdija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.