TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ле́йка

giống cáibất động vật
léjka[ˈlʲejkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ле́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ле́йка nghĩa là thùng tưới, bình tưới.

Nghĩa của ле́йка

Danh từ

  1. для поливки [cái] thùng tưới, bình tưới.
  2. khẩu ngữ воронка [cái] phễu.
  3. hàng hải черпак Gàu tát.

Biến cách của ле́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ле́йкале́йки
Sinh cách кого? чего?ле́йкиле́ек
Tặng cách кому? чему?ле́йкеле́йкам
Đối cách кого? что?ле́йкуле́йки
Công cụ cách кем? чем?ле́йкойле́йками
Giới cách о ком? о чём?ле́йкеле́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лейка nghĩa là gì?

лейка (danh từ) nghĩa là thùng tưới, bình tưới.

лейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ле́йка (phiên âm Latinh léjka, IPA [ˈlʲejkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.