ле́йка
giống cáibất động vật
léjka[ˈlʲejkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ле́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ле́йка nghĩa là thùng tưới, bình tưới.
Nghĩa của ле́йка
Danh từ
- для поливки [cái] thùng tưới, bình tưới.
- khẩu ngữ воронка [cái] phễu.
- hàng hải черпак Gàu tát.
Biến cách của ле́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ле́йка | ле́йки |
| Sinh cách кого? чего? | ле́йки | ле́ек |
| Tặng cách кому? чему? | ле́йке | ле́йкам |
| Đối cách кого? что? | ле́йку | ле́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | ле́йкой | ле́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | ле́йке | ле́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лейка nghĩa là gì?
лейка (danh từ) nghĩa là thùng tưới, bình tưới.
лейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ле́йка (phiên âm Latinh léjka, IPA [ˈlʲejkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.