TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лейтена́нт

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lejtenánt[lʲɪ(j)tʲɪˈnant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лейтена́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лейтена́нт nghĩa là trung úy.

Nghĩa của лейтена́нт

Danh từ

  1. Trung úy.
    • мла́дший лейтена́нтthiếu úy
    • ста́рший лейтена́нтthượng úy

Biến cách của лейтена́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лейтена́нтлейтена́нты
Sinh cách кого? чего?лейтена́нталейтена́нтов
Tặng cách кому? чему?лейтена́нтулейтена́нтам
Đối cách кого? что?лейтена́нталейтена́нтов
Công cụ cách кем? чем?лейтена́нтомлейтена́нтами
Giới cách о ком? о чём?лейтена́нтелейтена́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лейтена́нт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

лейтенант nghĩa là gì?

лейтенант (danh từ) nghĩa là trung úy.

лейтенант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лейтена́нт (phiên âm Latinh lejtenánt, IPA [lʲɪ(j)tʲɪˈnant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.