TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ле́йпциг

giống đực
Léjpcig[ˈlʲejpt͡sɨk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ле́йпциг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ле́йпциг nghĩa là lai-xích.

Nghĩa của Ле́йпциг

Danh từ riêng

  1. Lai-xích.

Biến cách của Ле́йпциг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Ле́йпцигЛе́йпциги
Sinh cách кого? чего?Ле́йпцигаЛе́йпцигов
Tặng cách кому? чему?Ле́йпцигуЛе́йпцигам
Đối cách кого? что?Ле́йпцигЛе́йпциги
Công cụ cách кем? чем?Ле́йпцигомЛе́йпцигами
Giới cách о ком? о чём?Ле́йпцигеЛе́йпцигах

Câu hỏi thường gặp

Лейпциг nghĩa là gì?

Лейпциг (danh từ riêng) nghĩa là lai-xích.

Лейпциг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ле́йпциг (phiên âm Latinh Léjpcig, IPA [ˈlʲejpt͡sɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.