TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лека́ло

giống trungbất động vật
lekálo[lʲɪˈkaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лека́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лека́ло nghĩa là thước cong, thước lượn.

Nghĩa của лека́ло

Danh từ

  1. Thước cong, thước lượn, mẫu pitôlê.

Biến cách của лека́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лека́лолека́ла
Sinh cách кого? чего?лека́лалека́л
Tặng cách кому? чему?лека́лулека́лам
Đối cách кого? что?лека́лолека́ла
Công cụ cách кем? чем?лека́ломлека́лами
Giới cách о ком? о чём?лека́лелека́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лекало nghĩa là gì?

лекало (danh từ) nghĩa là thước cong, thước lượn.

лекало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лека́ло (phiên âm Latinh lekálo, IPA [lʲɪˈkaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.