TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лейтмоти́в

giống đựcbất động vật
lejtmotív[lʲɪjtmɐˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лейтмоти́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лейтмоти́в nghĩa là chủ đề cơ bản, nét chủ đạo.

Nghĩa của лейтмоти́в

Danh từ

  1. âm nhạc Chủ đề cơ bản, nét chủ đạo.
  2. nghĩa bóng Chủ đề [quán xuyến], tư tưởng chủ yếu.
    • лейтмоти́в кни́гиchủ đề của sách

Biến cách của лейтмоти́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лейтмоти́влейтмоти́вы
Sinh cách кого? чего?лейтмоти́валейтмоти́вов
Tặng cách кому? чему?лейтмоти́вулейтмоти́вам
Đối cách кого? что?лейтмоти́влейтмоти́вы
Công cụ cách кем? чем?лейтмоти́вомлейтмоти́вами
Giới cách о ком? о чём?лейтмоти́велейтмоти́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của лейтмоти́в

Câu hỏi thường gặp

лейтмотив nghĩa là gì?

лейтмотив (danh từ) nghĩa là chủ đề cơ bản, nét chủ đạo.

лейтмотив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лейтмоти́в (phiên âm Latinh lejtmotív, IPA [lʲɪjtmɐˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.