TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лексико́лог

giống đựcđộng vật
leksikólog[lʲɪksʲɪˈkoɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лексико́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лексико́лог nghĩa là nhà từ vựng học.

Nghĩa của лексико́лог

Danh từ

  1. Nhà từ vựng học.

Biến cách của лексико́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лексико́логлексико́логи
Sinh cách кого? чего?лексико́логалексико́логов
Tặng cách кому? чему?лексико́логулексико́логам
Đối cách кого? что?лексико́логалексико́логов
Công cụ cách кем? чем?лексико́логомлексико́логами
Giới cách о ком? о чём?лексико́логелексико́логах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лексиколог nghĩa là gì?

лексиколог (danh từ) nghĩa là nhà từ vựng học.

лексиколог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лексико́лог (phiên âm Latinh leksikólog, IPA [lʲɪksʲɪˈkoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.