лексико́лог
Dấu sắc trên лексико́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лексико́лог nghĩa là nhà từ vựng học.
Nghĩa của лексико́лог
Danh từ
- Nhà từ vựng học.
Biến cách của лексико́лог (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лексико́лог | лексико́логи |
| Sinh cách кого? чего? | лексико́лога | лексико́логов |
| Tặng cách кому? чему? | лексико́логу | лексико́логам |
| Đối cách кого? что? | лексико́лога | лексико́логов |
| Công cụ cách кем? чем? | лексико́логом | лексико́логами |
| Giới cách о ком? о чём? | лексико́логе | лексико́логах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
лексиколог nghĩa là gì?
лексиколог (danh từ) nghĩa là nhà từ vựng học.
лексиколог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лексико́лог (phiên âm Latinh leksikólog, IPA [lʲɪksʲɪˈkoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.