TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ле́ксика

giống cáibất động vật
léksika[ˈlʲeksʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ле́ксика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ле́ксика nghĩa là từ vựng, vốn từ.

Nghĩa của ле́ксика

Danh từ

  1. Từ vựng, vốn từ, ngữ vựng.

Biến cách của ле́ксика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ле́ксикале́ксики
Sinh cách кого? чего?ле́ксикиле́ксик
Tặng cách кому? чему?ле́ксикеле́ксикам
Đối cách кого? что?ле́ксикуле́ксики
Công cụ cách кем? чем?ле́ксикойле́ксиками
Giới cách о ком? о чём?ле́ксикеле́ксиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ле́ксика

Câu ví dụ với ле́ксика

  • Каждый может пополнять базу данных, чтобы приводить примеры новой лексики. Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2942200

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лексика nghĩa là gì?

лексика (danh từ) nghĩa là từ vựng, vốn từ.

лексика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ле́ксика (phiên âm Latinh léksika, IPA [ˈlʲeksʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.