TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ле́ктор

giống đựcđộng vật
léktor[ˈlʲektər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ле́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ле́ктор nghĩa là diễn giả, giảng viên.

Nghĩa của ле́ктор

Danh từ

  1. Diễn giả, giảng viên, thuyết trình viên, người diễn thuyết, báo cáo viên.

Biến cách của ле́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ле́кторле́кторы
Sinh cách кого? чего?ле́кторале́кторов
Tặng cách кому? чему?ле́кторуле́кторам
Đối cách кого? что?ле́кторале́кторов
Công cụ cách кем? чем?ле́кторомле́кторами
Giới cách о ком? о чём?ле́ктореле́кторах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лектор nghĩa là gì?

лектор (danh từ) nghĩa là diễn giả, giảng viên.

лектор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ле́ктор (phiên âm Latinh léktor, IPA [ˈlʲektər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.