TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ле́кторский

léktorskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ле́кторский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ле́кторский nghĩa là giảng viên, thuyết trình viên.

Nghĩa của ле́кторский

Tính từ

  1. Thuộc về diễn giả, giảng viên, thuyết trình viên.
    • ле́кторская гру́ппаnhóm thuyết trình viên

Biến cách của ле́кторский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchле́кторскийле́кторскоеле́кторскаяле́кторские
Sinh cáchле́кторскоголе́кторскоголе́кторскойле́кторских
Tặng cáchле́кторскомуле́кторскомуле́кторскойле́кторским
Đối cáchле́кторскийле́кторскоеле́кторскуюле́кторские
Công cụ cáchле́кторскимле́кторскимле́кторскойле́кторскими
Giới cáchле́кторскомле́кторскомле́кторскойле́кторских
Dạng ngắn*ле́кторск*ле́кторско*ле́кторскале́кторски

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

лекторский nghĩa là gì?

лекторский (tính từ) nghĩa là giảng viên, thuyết trình viên.

лекторский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ле́кторский (phiên âm Latinh léktorskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.