лекто́рий
Dấu sắc trên лекто́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лекто́рий nghĩa là Ban tổ chức [các cuộc] diễn thuyết công cộng; (помещение) diễn đường, nơi diễn thuyết công cộng.
Nghĩa của лекто́рий
Danh từ
- Ban tổ chức [các cuộc] diễn thuyết công cộng; (помещение) diễn đường, nơi diễn thuyết công cộng.
Biến cách của лекто́рий (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лекто́рий | лекто́рии |
| Sinh cách кого? чего? | лекто́рия | лекто́риев |
| Tặng cách кому? чему? | лекто́рию | лекто́риям |
| Đối cách кого? что? | лекто́рий | лекто́рии |
| Công cụ cách кем? чем? | лекто́рием | лекто́риями |
| Giới cách о ком? о чём? | лекто́рии | лекто́риях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лекторий nghĩa là gì?
лекторий (danh từ) nghĩa là Ban tổ chức [các cuộc] diễn thuyết công cộng; (помещение) diễn đường, nơi diễn thuyết công cộng.
лекторий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лекто́рий (phiên âm Latinh lektórij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.