TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лекто́рий

giống đựcbất động vật
lektórij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лекто́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лекто́рий nghĩa là Ban tổ chức [các cuộc] diễn thuyết công cộng; (помещение) diễn đường, nơi diễn thuyết công cộng.

Nghĩa của лекто́рий

Danh từ

  1. Ban tổ chức [các cuộc] diễn thuyết công cộng; (помещение) diễn đường, nơi diễn thuyết công cộng.

Biến cách của лекто́рий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лекто́рийлекто́рии
Sinh cách кого? чего?лекто́риялекто́риев
Tặng cách кому? чему?лекто́риюлекто́риям
Đối cách кого? что?лекто́рийлекто́рии
Công cụ cách кем? чем?лекто́риемлекто́риями
Giới cách о ком? о чём?лекто́риилекто́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лекторий nghĩa là gì?

лекторий (danh từ) nghĩa là Ban tổ chức [các cuộc] diễn thuyết công cộng; (помещение) diễn đường, nơi diễn thuyết công cộng.

лекторий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лекто́рий (phiên âm Latinh lektórij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.