TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лекцио́нный

lekciónnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лекцио́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лекцио́нный nghĩa là bài thuyết trình.

Nghĩa của лекцио́нный

Tính từ

  1. Thuộc về bài giảng, bài thuyết trình.
    • лекцио́нные часы́giờ bài giảng
    • лекционный залphòng giảng, giảng đường

Biến cách của лекцио́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлекцио́нныйлекцио́нноелекцио́ннаялекцио́нные
Sinh cáchлекцио́нноголекцио́нноголекцио́ннойлекцио́нных
Tặng cáchлекцио́нномулекцио́нномулекцио́ннойлекцио́нным
Đối cáchлекцио́нныйлекцио́нноелекцио́ннуюлекцио́нные
Công cụ cáchлекцио́ннымлекцио́ннымлекцио́ннойлекцио́нными
Giới cáchлекцио́нномлекцио́нномлекцио́ннойлекцио́нных
Dạng ngắnлекцио́ненлекцио́ннолекцио́нналекцио́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

лекционный nghĩa là gì?

лекционный (tính từ) nghĩa là bài thuyết trình.

лекционный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лекцио́нный (phiên âm Latinh lekciónnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.