TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ле́кция

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lékcija[ˈlʲekt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ле́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ле́кция nghĩa là bài giảng.

Nghĩa của ле́кция

Danh từ

  1. Bài giảng; (публичное чтение) [bài] thuyết trình, diễn thuyết.
    • ле́кция по языкозна́ниюbài giảng (thuyết trình) về ngôn ngữ học
    • посеща́ть ле́кцииđi nghe giảng bài
    • чита́ть ле́кцииgiảng bài, lên lớp; б) — (публично) thuyết trình, diễn thuyết
    • курс ле́кцийgiáo trình, tập bài giảng

Biến cách của ле́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ле́кцияле́кции
Sinh cách кого? чего?ле́кцииле́кций
Tặng cách кому? чему?ле́кцииле́кциям
Đối cách кого? что?ле́кциюле́кции
Công cụ cách кем? чем?ле́кциейле́кциями
Giới cách о ком? о чём?ле́кцииле́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ле́кция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

лекция nghĩa là gì?

лекция (danh từ) nghĩa là bài giảng.

лекция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ле́кция (phiên âm Latinh lékcija, IPA [ˈlʲekt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.