TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лему́р

giống đựcđộng vật
lemúr[lʲɪˈmur] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лему́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лему́р nghĩa là con ma ki, vượn cáo.

Nghĩa của лему́р

Danh từ

  1. Con ma ki, vượn cáo, hồ hầu, hồ viên (Lemur).

Biến cách của лему́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лему́рлему́ры
Sinh cách кого? чего?лему́ралему́ров
Tặng cách кому? чему?лему́рулему́рам
Đối cách кого? что?лему́ралему́ров
Công cụ cách кем? чем?лему́ромлему́рами
Giới cách о ком? о чём?лему́релему́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лемур nghĩa là gì?

лемур (danh từ) nghĩa là con ma ki, vượn cáo.

лемур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лему́р (phiên âm Latinh lemúr, IPA [lʲɪˈmur]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.