лени́вец
Dấu sắc trên лени́вец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лени́вец nghĩa là kẻ lười biếng, thằng lười.
Nghĩa của лени́вец
Danh từ
- лентяй Kẻ lười biếng (biếng nhác), thằng lười.
- зоол.[con] cu li, thu lãn (Bradypodidae)
Biến cách của лени́вец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лени́вец | лени́вцы |
| Sinh cách кого? чего? | лени́вца | лени́вцев |
| Tặng cách кому? чему? | лени́вцу | лени́вцам |
| Đối cách кого? что? | лени́вца | лени́вцев |
| Công cụ cách кем? чем? | лени́вцем | лени́вцами |
| Giới cách о ком? о чём? | лени́вце | лени́вцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của лени́вец
Câu hỏi thường gặp
ленивец nghĩa là gì?
ленивец (danh từ) nghĩa là kẻ lười biếng, thằng lười.
ленивец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лени́вец (phiên âm Latinh lenívec, IPA [lʲɪˈnʲivʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.