TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

леле́ять

thể chưa hoàn thành
leléjatʹ[lʲɪˈlʲe(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên леле́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

леле́ять nghĩa là âu yếm, nâng niu.

Nghĩa của леле́ять

Động từ

  1. Âu yếm, nâng niu, trìu mến, chăm sóc, nâng như nâng trứng.
    • перен.ôm, nuôi, hoài bảo, ôm ấp, ấp ủ
    • леле́ять наде́ждуấp ủ (nuôi) hy vọng
    • леле́ять мечту́ôm mộng

Chia động từ леле́ять

NgôiHiện tại
ялеле́ю
тылеле́ешь
он / она́ / оно́леле́ет
мылеле́ем
вылеле́ете
они́леле́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лелеять.

Quá khứ

Giống đực (он)леле́ял
Giống cái (она́)леле́яла
Giống trung (оно́)леле́яло
Số nhiều (они́)леле́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)леле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)леле́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với леле́ять

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

лелеять nghĩa là gì?

лелеять (động từ) nghĩa là âu yếm, nâng niu.

лелеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là леле́ять (phiên âm Latinh leléjatʹ, IPA [lʲɪˈlʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.