TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ле́нин

giống đực
Lénin[ˈlʲenʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ле́нин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ле́нин nghĩa là lê nin, lênin.

Nghĩa của Ле́нин

Danh từ riêng

  1. Lê nin, lênin, lê-nin, lý ninh, lí ninh, lệ ninh.

Biến cách của Ле́нин (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?Ле́нины
Sinh cách кого? чего?Ле́ниных
Tặng cách кому? чему?Ле́ниным
Đối cách кого? что?Ле́ниных
Công cụ cách кем? чем?Ле́ниными
Giới cách о ком? о чём?Ле́ниных

Câu hỏi thường gặp

Ленин nghĩa là gì?

Ленин (danh từ riêng) nghĩa là lê nin, lênin.

Ленин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ле́нин (phiên âm Latinh Lénin, IPA [ˈlʲenʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.