ленингра́дец
Dấu sắc trên ленингра́дец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ленингра́дец nghĩa là người lê-nin-grát.
Nghĩa của ленингра́дец
Danh từ
- Người Lê-nin-grát.
Biến cách của ленингра́дец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ленингра́дец | ленингра́дцы |
| Sinh cách кого? чего? | ленингра́дца | ленингра́дцев |
| Tặng cách кому? чему? | ленингра́дцу | ленингра́дцам |
| Đối cách кого? что? | ленингра́дца | ленингра́дцев |
| Công cụ cách кем? чем? | ленингра́дцем | ленингра́дцами |
| Giới cách о ком? о чём? | ленингра́дце | ленингра́дцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
ленинградец nghĩa là gì?
ленинградец (danh từ) nghĩa là người lê-nin-grát.
ленинградец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ленингра́дец (phiên âm Latinh leningrádec, IPA [lʲɪnʲɪnˈɡradʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.