TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ле́ность

giống cáibất động vật
lénostʹ[ˈlʲenəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ле́ность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ле́ность nghĩa là lười, lười biếng.

Nghĩa của ле́ность

Danh từ

  1. [Tính, thói, tệ] lười, lười biếng, biếng nhác, trây lười.

Biến cách của ле́ность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ле́ностьле́ности
Sinh cách кого? чего?ле́ностиле́ностей
Tặng cách кому? чему?ле́ностиле́ностям
Đối cách кого? что?ле́ностьле́ности
Công cụ cách кем? чем?ле́ностьюле́ностями
Giới cách о ком? о чём?ле́ностиле́ностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

леность nghĩa là gì?

леность (danh từ) nghĩa là lười, lười biếng.

леность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ле́ность (phiên âm Latinh lénostʹ, IPA [ˈlʲenəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.