ле́нта
lénta[ˈlʲentə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ле́нта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ле́нта nghĩa là cái băng, dải.
Nghĩa của ле́нта
Danh từ
- Cái băng, dải.
- ле́нта на шля́пеbăng [trên] mũ
- kỹ thuật [cái] băng, đai, đai truyền, băng chuyền, băng cuộn, cuộn.
- измери́тельная ле́нтаthước cuốn, thước dây, băng đo
- изоляцио́нная ле́нтаbăng cách điện
- конве́йерная ле́нтаđai chuyền, băng tải
- пулемётная ле́нтаbăng đạn súng máy
- кинематографи́ческая ле́нтаcuộn phim
Biến cách của ле́нта (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ле́нта | ле́нты |
| Sinh cách кого? чего? | ле́нты | ле́нт |
| Tặng cách кому? чему? | ле́нте | ле́нтам |
| Đối cách кого? что? | ле́нту | ле́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | ле́нтой | ле́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | ле́нте | ле́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ле́нта
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
лента nghĩa là gì?
лента (danh từ) nghĩa là cái băng, dải.
лента đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ле́нта (phiên âm Latinh lénta, IPA [ˈlʲentə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.