TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

леопа́рд

giống đựcđộng vật
leopárd[lʲɪɐˈpart] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên леопа́рд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

леопа́рд nghĩa là con báo, beo.

Nghĩa của леопа́рд

Danh từ

  1. Con báo, beo, cọp gấm (Felis pardus).

Biến cách của леопа́рд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?леопа́рдлеопа́рды
Sinh cách кого? чего?леопа́рдалеопа́рдов
Tặng cách кому? чему?леопа́рдулеопа́рдам
Đối cách кого? что?леопа́рдалеопа́рдов
Công cụ cách кем? чем?леопа́рдомлеопа́рдами
Giới cách о ком? о чём?леопа́рделеопа́рдах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

леопард nghĩa là gì?

леопард (danh từ) nghĩa là con báo, beo.

леопард đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là леопа́рд (phiên âm Latinh leopárd, IPA [lʲɪɐˈpart]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.