лепесто́к
giống đựcbất động vật
lepestók[lʲɪpʲɪˈstok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лепесто́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лепесто́к nghĩa là cánh hoa.
Nghĩa của лепесто́к
Danh từ
- Cánh hoa.
- лепесто́к ро́зыcánh hoa hồng
Biến cách của лепесто́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лепесто́к | лепестки́ |
| Sinh cách кого? чего? | лепестка́ | лепестко́в |
| Tặng cách кому? чему? | лепестку́ | лепестка́м |
| Đối cách кого? что? | лепесто́к | лепестки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | лепестко́м | лепестка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | лепестке́ | лепестка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của лепесто́к
Câu hỏi thường gặp
лепесток nghĩa là gì?
лепесток (danh từ) nghĩa là cánh hoa.
лепесток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лепесто́к (phiên âm Latinh lepestók, IPA [lʲɪpʲɪˈstok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.