TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лепесто́к

giống đựcbất động vật
lepestók[lʲɪpʲɪˈstok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лепесто́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лепесто́к nghĩa là cánh hoa.

Nghĩa của лепесто́к

Danh từ

  1. Cánh hoa.
    • лепесто́к ро́зыcánh hoa hồng

Biến cách của лепесто́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лепесто́клепестки́
Sinh cách кого? чего?лепестка́лепестко́в
Tặng cách кому? чему?лепестку́лепестка́м
Đối cách кого? что?лепесто́клепестки́
Công cụ cách кем? чем?лепестко́млепестка́ми
Giới cách о ком? о чём?лепестке́лепестка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của лепесто́к

Câu hỏi thường gặp

лепесток nghĩa là gì?

лепесток (danh từ) nghĩa là cánh hoa.

лепесток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лепесто́к (phiên âm Latinh lepestók, IPA [lʲɪpʲɪˈstok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.