ле́пет
Dấu sắc trên ле́пет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ле́пет nghĩa là bập bẹ, u ơ, ấp úng, ấp a ấp úng.
Nghĩa của ле́пет
Danh từ
- ребёнка [tiếng] bập bẹ, u ơ, thỏ thẻ.
- взрослого человека [tiếng] ấp úng, ấp a ấp úng, lúng búng, lầu bầu.
- нежный [tiếng] thì thầm, thủ thỉ, rì rầm nhỏ to.
- nghĩa bóng [tiếng] thì thầm, róc rách.
- де́тский ле́петđiều ngây thơ, điều non dại
Biến cách của ле́пет (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ле́пет | ле́петы |
| Sinh cách кого? чего? | ле́пета | ле́петов |
| Tặng cách кому? чему? | ле́пету | ле́петам |
| Đối cách кого? что? | ле́пет | ле́петы |
| Công cụ cách кем? чем? | ле́петом | ле́петами |
| Giới cách о ком? о чём? | ле́пете | ле́петах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лепет nghĩa là gì?
лепет (danh từ) nghĩa là bập bẹ, u ơ, ấp úng, ấp a ấp úng.
лепет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ле́пет (phiên âm Latinh lépet, IPA [ˈlʲepʲɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.