TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ле́пет

giống đựcbất động vật
lépet[ˈlʲepʲɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ле́пет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ле́пет nghĩa là bập bẹ, u ơ, ấp úng, ấp a ấp úng.

Nghĩa của ле́пет

Danh từ

  1. ребёнка [tiếng] bập bẹ, u ơ, thỏ thẻ.
  2. взрослого человека [tiếng] ấp úng, ấp a ấp úng, lúng búng, lầu bầu.
  3. нежный [tiếng] thì thầm, thủ thỉ, rì rầm nhỏ to.
  4. nghĩa bóng [tiếng] thì thầm, róc rách.
    • де́тский ле́петđiều ngây thơ, điều non dại

Biến cách của ле́пет (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ле́петле́петы
Sinh cách кого? чего?ле́петале́петов
Tặng cách кому? чему?ле́петуле́петам
Đối cách кого? что?ле́петле́петы
Công cụ cách кем? чем?ле́петомле́петами
Giới cách о ком? о чём?ле́петеле́петах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лепет nghĩa là gì?

лепет (danh từ) nghĩa là bập bẹ, u ơ, ấp úng, ấp a ấp úng.

лепет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ле́пет (phiên âm Latinh lépet, IPA [ˈlʲepʲɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.