TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лепета́ть

thể chưa hoàn thành
lepetátʹ[lʲɪpʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лепета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лепета́ть nghĩa là bập bẹ, u ơ, ấp úng, lúng búng.

Nghĩa của лепета́ть

Động từ

  1. о детях [nói] bập bẹ, u ơ, thỏ thẻ.
  2. о взрослых [nói] ấp úng, lúng búng, lầu bầu.
  3. нежно говорить [nói] thì thầm, thủ thỉ, rì rầm nhỏ to.
    • перен.rì rầm, thì thầm, thủ thỉ

Cặp thể của лепета́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ лепета́ть

NgôiHiện tại
ялепечу́
тылепе́чешь
он / она́ / оно́лепе́чет
мылепе́чем
вылепе́чете
они́лепе́чут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лепетать.

Quá khứ

Giống đực (он)лепета́л
Giống cái (она́)лепета́ла
Giống trung (оно́)лепета́ло
Số nhiều (они́)лепета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лепечи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лепечи́те

Họ từ của лепета́ть

Câu ví dụ với лепета́ть

  • В детстве лепечешь, повзрослев трудишься, в старости попрошайничаешь. Bé đi câu, lớn đi hầu, già đi hỏi nợ.Tatoeba #4042361

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

лепетать nghĩa là gì?

лепетать (động từ) nghĩa là bập bẹ, u ơ, ấp úng, lúng búng.

лепетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лепета́ть (phiên âm Latinh lepetátʹ, IPA [lʲɪpʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.