лепета́ть
Dấu sắc trên лепета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лепета́ть nghĩa là bập bẹ, u ơ, ấp úng, lúng búng.
Nghĩa của лепета́ть
Động từ
- о детях [nói] bập bẹ, u ơ, thỏ thẻ.
- о взрослых [nói] ấp úng, lúng búng, lầu bầu.
- нежно говорить [nói] thì thầm, thủ thỉ, rì rầm nhỏ to.
- перен.rì rầm, thì thầm, thủ thỉ
Cặp thể của лепета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ лепета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лепечу́ |
| ты | лепе́чешь |
| он / она́ / оно́ | лепе́чет |
| мы | лепе́чем |
| вы | лепе́чете |
| они́ | лепе́чут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лепетать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лепета́л |
| Giống cái (она́) | лепета́ла |
| Giống trung (оно́) | лепета́ло |
| Số nhiều (они́) | лепета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лепечи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лепечи́те |
Họ từ của лепета́ть
Câu ví dụ với лепета́ть
- В детстве лепечешь, повзрослев трудишься, в старости попрошайничаешь. Bé đi câu, lớn đi hầu, già đi hỏi nợ.Tatoeba #4042361
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
лепетать nghĩa là gì?
лепетать (động từ) nghĩa là bập bẹ, u ơ, ấp úng, lúng búng.
лепетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лепета́ть (phiên âm Latinh lepetátʹ, IPA [lʲɪpʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.