лепи́ться
Dấu sắc trên лепи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лепи́ться nghĩa là bám vào, chen chúc.
Nghĩa của лепи́ться
Động từ
- Bám vào, chen chúc.
- до́мики лепи́тьсяи́лисьпо скло́ну горы́ — những ngôi nhà con chen chúc trên sườn núi
Chia động từ лепи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | леплю́сь |
| ты | ле́пишься |
| он / она́ / оно́ | ле́пится |
| мы | ле́пимся |
| вы | ле́питесь |
| они́ | ле́пятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лепиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лепи́лся |
| Giống cái (она́) | лепи́лась |
| Giống trung (оно́) | лепи́лось |
| Số nhiều (они́) | лепи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лепи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лепи́тесь |
Họ từ của лепи́ться
Câu hỏi thường gặp
лепиться nghĩa là gì?
лепиться (động từ) nghĩa là bám vào, chen chúc.
лепиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лепи́ться (phiên âm Latinh lepítʹsja, IPA [lʲɪˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.