TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лепи́ться

thể chưa hoàn thành
lepítʹsja[lʲɪˈpʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лепи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лепи́ться nghĩa là bám vào, chen chúc.

Nghĩa của лепи́ться

Động từ

  1. Bám vào, chen chúc.
    • до́мики лепи́тьсяи́лисьпо скло́ну горы́ — những ngôi nhà con chen chúc trên sườn núi

Chia động từ лепи́ться

NgôiHiện tại
ялеплю́сь
тыле́пишься
он / она́ / оно́ле́пится
мыле́пимся
выле́питесь
они́ле́пятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лепиться.

Quá khứ

Giống đực (он)лепи́лся
Giống cái (она́)лепи́лась
Giống trung (оно́)лепи́лось
Số nhiều (они́)лепи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лепи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лепи́тесь

Họ từ của лепи́ться

Câu hỏi thường gặp

лепиться nghĩa là gì?

лепиться (động từ) nghĩa là bám vào, chen chúc.

лепиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лепи́ться (phiên âm Latinh lepítʹsja, IPA [lʲɪˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.