TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лепрозо́рий

giống đựcbất động vật
leprozórij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лепрозо́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лепрозо́рий nghĩa là trại hủi, trại phong.

Nghĩa của лепрозо́рий

Danh từ

  1. Trại hủi, trại phong.

Biến cách của лепрозо́рий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лепрозо́рийлепрозо́рии
Sinh cách кого? чего?лепрозо́риялепрозо́риев
Tặng cách кому? чему?лепрозо́риюлепрозо́риям
Đối cách кого? что?лепрозо́рийлепрозо́рии
Công cụ cách кем? чем?лепрозо́риемлепрозо́риями
Giới cách о ком? о чём?лепрозо́риилепрозо́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лепрозорий nghĩa là gì?

лепрозорий (danh từ) nghĩa là trại hủi, trại phong.

лепрозорий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лепрозо́рий (phiên âm Latinh leprozórij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.