TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лесбия́нка

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lesbijánka[lʲɪzbʲɪˈjankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лесбия́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лесбия́нка nghĩa là người đồng tính nữ.

Nghĩa của лесбия́нка

Danh từ

  1. Người đồng tính nữ.

Biến cách của лесбия́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лесбия́нкалесбия́нки
Sinh cách кого? чего?лесбия́нкилесбия́нок
Tặng cách кому? чему?лесбия́нкелесбия́нкам
Đối cách кого? что?лесбия́нкулесбия́нок
Công cụ cách кем? чем?лесбия́нкойлесбия́нками
Giới cách о ком? о чём?лесбия́нкелесбия́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лесбия́нка

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với лесбия́нка

  • Некоторые из вас тоже лесбиянки. Vài người trong số các bạn cũng là les. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2081421

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лесбиянка nghĩa là gì?

лесбиянка (danh từ) nghĩa là người đồng tính nữ.

лесбиянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лесбия́нка (phiên âm Latinh lesbijánka, IPA [lʲɪzbʲɪˈjankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.