лесбия́нка
Dấu sắc trên лесбия́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лесбия́нка nghĩa là người đồng tính nữ.
Nghĩa của лесбия́нка
Danh từ
- Người đồng tính nữ.
Biến cách của лесбия́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лесбия́нка | лесбия́нки |
| Sinh cách кого? чего? | лесбия́нки | лесбия́нок |
| Tặng cách кому? чему? | лесбия́нке | лесбия́нкам |
| Đối cách кого? что? | лесбия́нку | лесбия́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | лесбия́нкой | лесбия́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | лесбия́нке | лесбия́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лесбия́нка
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với лесбия́нка
- Некоторые из вас тоже лесбиянки. Vài người trong số các bạn cũng là les. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2081421
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
лесбиянка nghĩa là gì?
лесбиянка (danh từ) nghĩa là người đồng tính nữ.
лесбиянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лесбия́нка (phiên âm Latinh lesbijánka, IPA [lʲɪzbʲɪˈjankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.