TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лесбия́нство

giống trungbất động vật
lesbijánstvo[lʲɪzbʲɪˈjanstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лесбия́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лесбия́нство nghĩa là đồng tính nữ.

Nghĩa của лесбия́нство

Danh từ

  1. Đồng tính nữ.

Biến cách của лесбия́нство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лесбия́нстволесбия́нства
Sinh cách кого? чего?лесбия́нствалесбия́нств
Tặng cách кому? чему?лесбия́нствулесбия́нствам
Đối cách кого? что?лесбия́нстволесбия́нства
Công cụ cách кем? чем?лесбия́нствомлесбия́нствами
Giới cách о ком? о чём?лесбия́нствелесбия́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лесбиянство nghĩa là gì?

лесбиянство (danh từ) nghĩa là đồng tính nữ.

лесбиянство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лесбия́нство (phiên âm Latinh lesbijánstvo, IPA [lʲɪzbʲɪˈjanstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.