TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лесоматериалы

lesomaterialy giọng máy của trình duyệt

лесоматериалы nghĩa là vật liệu gỗ, gỗ.

Nghĩa của лесоматериалы

Danh từ

  1. Vật liệu gỗ, gỗ.

Câu hỏi thường gặp

лесоматериалы nghĩa là gì?

лесоматериалы (danh từ) nghĩa là vật liệu gỗ, gỗ.

лесоматериалы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лесоматериалы (phiên âm Latinh lesomaterialy); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.