TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лесопосадка

giống cái
lesoposadka giọng máy của trình duyệt

лесопосадка nghĩa là trồng rừng.

Nghĩa của лесопосадка

Danh từ

  1. действие [sự] trồng rừng.
    • мн.лесопоса́дки — (саженцы) cây ươm. cây mới trồng, cây non, cây con

Câu hỏi thường gặp

лесопосадка nghĩa là gì?

лесопосадка (danh từ) nghĩa là trồng rừng.

лесопосадка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лесопосадка (phiên âm Latinh lesoposadka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.