лесоразрабо́тки
Dấu sắc trên лесоразрабо́тки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лесоразрабо́тки nghĩa là khu khai thác rừng.
Nghĩa của лесоразрабо́тки
Danh từ
- Khu khai thác rừng.
Biến cách của лесоразрабо́тки (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | лесоразрабо́тки |
| Sinh cách кого? чего? | лесоразрабо́ток |
| Tặng cách кому? чему? | лесоразрабо́ткам |
| Đối cách кого? что? | лесоразрабо́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | лесоразрабо́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | лесоразрабо́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лесоразработки nghĩa là gì?
лесоразработки (danh từ) nghĩa là khu khai thác rừng.
лесоразработки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лесоразрабо́тки (phiên âm Latinh lesorazrabótki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.