TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лесоразрабо́тки

lesorazrabótki giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лесоразрабо́тки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лесоразрабо́тки nghĩa là khu khai thác rừng.

Nghĩa của лесоразрабо́тки

Danh từ

  1. Khu khai thác rừng.

Biến cách của лесоразрабо́тки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?лесоразрабо́тки
Sinh cách кого? чего?лесоразрабо́ток
Tặng cách кому? чему?лесоразрабо́ткам
Đối cách кого? что?лесоразрабо́тки
Công cụ cách кем? чем?лесоразрабо́тками
Giới cách о ком? о чём?лесоразрабо́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лесоразработки nghĩa là gì?

лесоразработки (danh từ) nghĩa là khu khai thác rừng.

лесоразработки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лесоразрабо́тки (phiên âm Latinh lesorazrabótki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.