TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лесоспав

giống đực
lesospav giọng máy của trình duyệt

лесоспав nghĩa là sự thả bè gỗ.

Nghĩa của лесоспав

Danh từ

  1. Sự thả bè gỗ.

Câu hỏi thường gặp

лесоспав nghĩa là gì?

лесоспав (danh từ) nghĩa là sự thả bè gỗ.

лесоспав đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лесоспав (phiên âm Latinh lesospav); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.