TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лесоту́ндра

giống cáibất động vật
lesotúndra[ˌlʲesɐˈtundrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лесоту́ндра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лесоту́ндра nghĩa là đài nguyên rừng.

Nghĩa của лесоту́ндра

Danh từ

  1. Đài nguyên rừng.

Biến cách của лесоту́ндра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лесоту́ндралесоту́ндры
Sinh cách кого? чего?лесоту́ндрылесоту́ндр
Tặng cách кому? чему?лесоту́ндрелесоту́ндрам
Đối cách кого? что?лесоту́ндрулесоту́ндры
Công cụ cách кем? чем?лесоту́ндройлесоту́ндрами
Giới cách о ком? о чём?лесоту́ндрелесоту́ндрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лесотундра nghĩa là gì?

лесотундра (danh từ) nghĩa là đài nguyên rừng.

лесотундра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лесоту́ндра (phiên âm Latinh lesotúndra, IPA [ˌlʲesɐˈtundrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.