TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

летарги́я

giống cáibất động vật
letargíja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên летарги́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

летарги́я nghĩa là ngũ lịm, hôm thụy.

Nghĩa của летарги́я

Danh từ

  1. [Chứng, trạng thái] ngũ lịm, hôm thụy.

Biến cách của летарги́я (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?летарги́я
Sinh cách кого? чего?летарги́и
Tặng cách кому? чему?летарги́и
Đối cách кого? что?летарги́ю
Công cụ cách кем? чем?летарги́ей
Giới cách о ком? о чём?летарги́и

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

летаргия nghĩa là gì?

летаргия (danh từ) nghĩa là ngũ lịm, hôm thụy.

летаргия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là летарги́я (phiên âm Latinh letargíja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.