TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лета́тельный

letátelʹnyj[lʲɪˈtatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лета́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лета́тельный nghĩa là để bay.

Nghĩa của лета́тельный

Tính từ

  1. Để bay.
    • летательный аппара́тthiết bị bay, khí cụ bay

Biến cách của лета́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлета́тельныйлета́тельноелета́тельнаялета́тельные
Sinh cáchлета́тельноголета́тельноголета́тельнойлета́тельных
Tặng cáchлета́тельномулета́тельномулета́тельнойлета́тельным
Đối cáchлета́тельный / лета́тельноголета́тельноелета́тельнуюлета́тельные / лета́тельных
Công cụ cáchлета́тельнымлета́тельнымлета́тельнойлета́тельными
Giới cáchлета́тельномлета́тельномлета́тельнойлета́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

летательный nghĩa là gì?

летательный (tính từ) nghĩa là để bay.

летательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лета́тельный (phiên âm Latinh letátelʹnyj, IPA [lʲɪˈtatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.