лета́ть
Dấu sắc trên лета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лета́ть nghĩa là bay.
Nghĩa của лета́ть
Động từ
- Bay; (на самолёте) đi (đáp) máy bay, bay.
- лета́ть над мо́ремbay trên biển
- перен.bay, lướt nhanh, lướt nhẹ; (быстро, торопливо двигаться) — chạy vội, đi hối hả, đi nhanh
- khẩu ngữ падать Ngã, rơi xuống.
Cặp thể của лета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ лета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лета́ю |
| ты | лета́ешь |
| он / она́ / оно́ | лета́ет |
| мы | лета́ем |
| вы | лета́ете |
| они́ | лета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + летать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лета́л |
| Giống cái (она́) | лета́ла |
| Giống trung (оно́) | лета́ло |
| Số nhiều (они́) | лета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лета́йте |
Câu ví dụ với лета́ть
- Некоторые птицы не умеют летать. Có một số loài chim không biết bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473047
- Если не можешь летать - беги. Nếu bạn không thể bay, hãy chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12625599
- Птицы умеют летать. Chim biết bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5120521
- Птицы могут летать. Chim biết bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6019852
- В небе летают птицы. Những con chim đang bay trên bầu trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2994143
- Ласточки очень быстро летают. Chim nhạn bay rất nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4068618
- Птицы летают в округе. Những cánh chim đang chao lượn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10363583
- Над водой летали стрекозы. Những con chuồn chuồn đang bay trên mặt nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12004416
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
летать nghĩa là gì?
летать (động từ) nghĩa là bay.
летать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лета́ть (phiên âm Latinh letátʹ, IPA [lʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.