ле́том
Dấu sắc trên ле́том chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ле́том nghĩa là về.
Nghĩa của ле́том
Phó từ
- Về. vào mùa hè, mùa hạ, tiết hè, tiết hạ.
Câu ví dụ với ле́том
- Этим летом я поеду в Ирландию. Tôi sẽ đi Ai-len mùa hè này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4457829
- Этим летом я никуда не ездила. Mùa hè này tôi không đi đâu cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13613996
- Летом мы живём за городом. Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3197454
- Том научился плавать прошлым летом. Hè năm ngoái Tom đã học bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3829495
- Летом мы живём в деревне. Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6387549
- Летом здесь очень жарко. Mùa hè ở đây rất nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #573442
- Мы страдаем от серьёзной нехватки воды этим летом. Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2416411
- Мы страдаем от серьёзного дефицита воды этим летом. Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2416414
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
летом nghĩa là gì?
летом (phó từ) nghĩa là về.
летом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ле́том (phiên âm Latinh létom, IPA [ˈlʲetəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.