TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ле́топись

giống cáibất động vật
létopisʹ[ˈlʲetəpʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ле́топись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ле́топись nghĩa là biên niên sử, sử biên niên.

Nghĩa của ле́топись

Danh từ

  1. Biên niên sử, sử biên niên.

Biến cách của ле́топись (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ле́тописьле́тописи
Sinh cách кого? чего?ле́тописиле́тописей
Tặng cách кому? чему?ле́тописиле́тописям
Đối cách кого? что?ле́тописьле́тописи
Công cụ cách кем? чем?ле́тописьюле́тописями
Giới cách о ком? о чём?ле́тописиле́тописях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ле́топись

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

летопись nghĩa là gì?

летопись (danh từ) nghĩa là biên niên sử, sử biên niên.

летопись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ле́топись (phiên âm Latinh létopisʹ, IPA [ˈlʲetəpʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.