TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

летосчисле́ние

giống trung
letosčislénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên летосчисле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

летосчисле́ние nghĩa là lịch pháp, tính niên đại.

Nghĩa của летосчисле́ние

Danh từ

  1. Lịch pháp, [cách, quy tắc] tính niên đại, xác định niên đại.

Câu hỏi thường gặp

летосчисление nghĩa là gì?

летосчисление (danh từ) nghĩa là lịch pháp, tính niên đại.

летосчисление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là летосчисле́ние (phiên âm Latinh letosčislénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.