летосчисле́ние
giống trung
letosčislénije
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên летосчисле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
летосчисле́ние nghĩa là lịch pháp, tính niên đại.
Nghĩa của летосчисле́ние
Danh từ
- Lịch pháp, [cách, quy tắc] tính niên đại, xác định niên đại.
Câu hỏi thường gặp
летосчисление nghĩa là gì?
летосчисление (danh từ) nghĩa là lịch pháp, tính niên đại.
летосчисление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là летосчисле́ние (phiên âm Latinh letosčislénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.