TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лету́н

giống đựcđộng vật
letún giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лету́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лету́н nghĩa là con vật bay, người bay.

Nghĩa của лету́н

Danh từ

  1. Con vật bay, người bay.
    • перен.người thay đổ chỗ làm việc xoành xoạch

Biến cách của лету́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лету́нлетуны́
Sinh cách кого? чего?летуна́летуно́в
Tặng cách кому? чему?летуну́летуна́м
Đối cách кого? что?летуна́летуно́в
Công cụ cách кем? чем?летуно́млетуна́ми
Giới cách о ком? о чём?летуне́летуна́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

летун nghĩa là gì?

летун (danh từ) nghĩa là con vật bay, người bay.

летун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лету́н (phiên âm Latinh letún); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.