TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лету́честь

giống cáibất động vật
letúčestʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лету́честь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лету́честь nghĩa là bay hơi.

Nghĩa của лету́честь

Danh từ

  1. [Tính, độ] bay hơi.

Biến cách của лету́честь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?лету́честь
Sinh cách кого? чего?лету́чести
Tặng cách кому? чему?лету́чести
Đối cách кого? что?лету́честь
Công cụ cách кем? чем?лету́честью
Giới cách о ком? о чём?лету́чести

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

летучесть nghĩa là gì?

летучесть (danh từ) nghĩa là bay hơi.

летучесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лету́честь (phiên âm Latinh letúčestʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.